• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Cần kiểm tra lực dạng kĩ thuật số

Cần kiểm tra lực Tohnichi kĩ thuật số :CEM3-G

                                                                                                                                               ccuracy ±1% of Indicated Value                                                                       

 
Model Torque Range

Dimensions [mm]

Weight approx Standard Accessories (included) Optional
Min.-Max. 1 digit Min-Max. 1 digit Min-Max. 1 digit Min-Max. 1 digit Min-Max. 1 digit
S.I. Metric American L' L kg
N.m kgf.cm kgf.m in.lbs. lbf.ft. Ratchet Sq.Dr Head Sq. Drive Size Battery/Charger Carrying Case Cables
CEM10N3X8D-G
2-10

0.01

20-100

0.1
0.200-1.000 0.001
20.0-90.0

0.1
1.50-7.30 0.01 212 208 0.46 QH8D 1/4

Battery Pack #BP-5

Battery Charger #BC-3-G

(100-240V)

#846

#575 (9pin Female)

#584 (USB A type)

CEM20N3X10D-G 4-20 0.02 40-200 0.2 0.400-2.000 0.002 36.0-180.0 0.2 3.00-14.50 0.02 214 217 0.47 QH10D 3/8
CEM50N3X12D-G 10-50 0.05 100-500 0.5 1.000-5.000 0.005 100.0-450 0.5 7.50-36.00 0.05 282 254 0.58 QH12D
CEM100N3X15D-G 20-100 0.1 200-1000 1 2.00-10.00 0.01 200-900 1 15.0-73.0 0.1 384 363 0.63 QH15D 1/2
CEM200N3X19D-G 40-200 0.2 400-2000 2 4.00-20.00 0.02
360-1700

2
30.0-150.0 0.2 475 467 0.78 QH19D #847
CEM360N3X22D-G 72-360 0.4 720-3600 4 7.2-36.00 0.04 650-3100 4 52.0-260.0 0.4 713 722 1.13 QH22D 3/4
CEM500N3X22D-G 100-500 1
1000-5000

5
10.00-50.00 0.05 890-4400 5 73.0-360.0 0.5 949 910 4.0 N/A
CEM850N3X32D-G 170-850 1 -- -- 17.0-85.0 0.1 --   124-620 1 1387 1398 5.14 QH32D 1"
 

 

 Case No 846 Tohnichi

   Cần kiểm tra lực Tohnichi kĩ thuật số :CTB2-G                                                                                                                                                                                                                                                           ccuracy ±1% of Indicated Value  

Model

Torque Range (Selectable by Keypad Setup)

Max Hand Force Dimensions [mm] Weight approx Standard Accessory Optional Accessory
NM kgf.cm. kgf.m. lbf.in. lbf.ft. N L L' l1 l2 h1 kg
Min~Max. Grad. Min~Max. Grad. Min~Max. Grad. Min~Max Grad. Min~Max. Grad. Interchangeable Ratchet Head Carrying Case
2-10 0.01 20-100 0.1 0.2-1 0.001 20-90 0.1 1.5-7.3 0.01 48.1 208 212 63.5 35.6 49.5 0.46 QH8D #846
4-20 0.02 40-200 0.2 0.4-2 0.002 36-180 0.2 3-14.5 0.02 92.2 217 214 0.47 QH10D
10-50 0.05 100-500 0.5 1-5 0.005 100-400 0.5 7.5-36 0.05 196.9 254 282 130 36.4 59 0.58 QH12D
20-100 0.1 200-1000 1 2-10 0.01 200-800 1 15-73 0.1 275.5 363 384 0.63 QH15D
40-200 0.2 400-2000 2 4-20 0.02 360-1700 2 30-150 0.2 428.3 467 475 0.78 QH19D #847
72-360 0.4 720-3600 4 7.2-36 0.04 650-3100 4 52-260 0.4 498.6 722 713 1.13 QH22D
100-500 0.5 1000-5000 5 10-50 0.05 890-4400 5 73-360 0.5 549.5 910 949 230 30 46 4.00 N/A
170-850 1 -- -- 17-85 0.1 -- -- 124-620 1 608 1398 1387 5.14 QH32D

Cần kiểm tra lực Tohnichi kĩ thuật số :CPT-G

                                                                                                                                        Accuracy +/-3 % of indicated value

Model Torque Range Dimensions [mm] Sq Drive Size Weight
[N.m] [kgf.cm] [kgf.m] [lbf.in] [lbf.ft.] L'1 L L'2 a C h b Inch kg
Min~Max. Grad. Min~Max Grad Min~Max Grad Min~Max Grad Min~Max Grad
CPT20X10D-G-SET 4.00~20.00 0.02 40.0~200.0 0.2 0.400~2.000 0.002 36.0~180.0 0.2 3.00~14.50 0.02 280.5 245 330 9.5 32 32 11 3/8 0.63
CPT50X12D-G-SET 10.00~50.00 0.05 100.0~500.0 0.5 1.000~5.000 0.005 100.0~440.0 0.5 7.50~36.00 0.05 282.5 254 339 0.65
CPT100X15D-G-SET 20.0~100.0 0.1 200~1000 1 2.00~10.00 0.01 200~880 1 15.0~73.0 0.1 384.5 363 452 12.7 40 40 15.5 1/2 0.85
CPT200X19D-G-SET 40.0~200.0 0.2 400~2000 2 4.00~20.00 0.02 360~1700 2 30.0~150.0 0.2 475.5 467 556 1.37
CPT280X22D-G-SET 56.0~280.0 0.2 560~2800 2 5.60~28.00 0.02 500~2400 2 42.0~200.0 0.2 591.5 600 700 19 63 55 23 3/4 1.76

 

Dimensions: Cần kiểm tra lực kĩ thuật số Tohnichi

 Kiểm tra lực dạng kĩ thuật số

 Cần kiểm tra lực kĩ thuật số 

 

Cần kiểm tra lực kĩ thuật số

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ lê lực Tohnichi PQLZ
Liên hệ

Tên sản phẩm: Cờ lê lực Tohnichi PQLZ

Mã sản phẩm: PQLZ

Thương hiệu: Tohnichi

Xuất xứ: Tohnichi Nhật Bản

Trình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 1 năm

Ý trưởng cho việc sử dụng trong môi trường điện, có khả năng cách điện đến 1000kv

Giao hàng miễn phí toàn quốc

 

 

Cờ lê lực Tohnichi QSPCA
Liên hệ

 Sản Phẩm: Cờ lê lực Tohnichi  QSPCA

Thương Hiệu: Tohnichi

Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản

Thông tin sản phẩm:dãy lực rộng  2 đến 70 c-N, tạo lực trược  khi quá lực.

Chống  tĩnh điện, thích hợp sử dụng trong môi trường liên quan đến điện.

Cờ lê lực Tohnichi NSP
Liên hệ

Cờ lê lực Tohnichi NSP được sử dụng để xiết vặn óc vít,  bulong với kích thước nhỏ  có dãy lực từ 0.2 đến 4 c.N . Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp xiết vặn các thiết bị như ô tô, xe máy .

Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 11  Total: 233070
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com