• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Cần kiểm tra lực Tohnichi dạng cơ

Cần kiểm tra lực Tohnichi dạng cơ :DB/DBE/DBR

                                                                                                                                             Accuracy +/-3% of indicated value

Model Torque Range Square Drive Dimensions [mm] Weight approx.

Optional

Min.-Max. Graduation Carrying Case
S.I. Metric American S.I. Metric American S.I. Metric American mm in L L' B D b e h R d L1 L0 kg
DB1.5N4-S 15DB4-S DB13I-2AS N.m
0.2-1.5
kgf.cm
2-15
in.lbs
0-13
N.m
0.02
kgf.cm
0.2
in.lbs
0.2
6.3 1/4 170 205 77.2 69 7.5 26.5 34 14 19 N/A 95 0.4 N/A
DB3N4-S 30DB4-S DB26I-2AS 0.3-3 3-30 0-26 0.05 0.5 0.5
DB6N4-S 60DB4-S DB40I-2AS 0.6-6 6-60 0-40 0.1 1 0.5
DB12N4-S 120DB4-S DB75I-2AS 1-12 10-120 0-75 0.2 2 1
New Model New Model New Model 3-25 30-230 0-150 0.5 5 2 200 245            
DB25N-1/4-S 230DB3-1/4-S DB150I-2AS
DB25N-S 230DB3-S DB150I-3AS 3-25 30-230 0-150 0.5 5 2 9.53 3/8 200 245 11 29.5 40.5 18.5 30.6 110
DB50N-S 450DB3-S DB300I-3AS 5-50 50-450 0-300 5 240 320 32 140 0.6 #846
New Model New Model DB600I-3AS 10-100 100-900 0-600 1 10 10 310 400           -
DB100N-3/8-S 900DB3-3/8-S
DB100N-S 900DB3-S DB600I-4AS 12.7 1/2 14 43.5 21.5 31.3 180 0.7
- - DB25F-3AS - - ft.lbs
0-25
- - ft.lbs
0.5
9.53 3/8               -
DB50F-3AS 0-50
DB50F-4AS 12.7 1/2
DB200N-S 1800DB3-S DB100F-4AS 20-200 200-1800 0-100 2 20 1 410 500 14 33.2 47.2 35.4 230 1 #847
New Model New Model - 30-280 kgf.m
3-28
- 5 kgf.m
0.5
- 600 690 20.5 31.6 52.1 300 1.65
DB280N-1/2-S 2800DB3-1/2-S
DB280N-S 2800DB3-S - 30-280 kgf.m
3-28
- 5 kgf.m
0.5
- 19.05 3/4
- - DB175F-4AS - - 0-175 - - 2 12.7 1/2                 - N/A
DB420N-S 4200DB2-S DB250F-6AS 40-420 4-42 0-250 5 0.5 5 19.05 3/4 800 890 91 81 20.5 32.6 53.1 18 34 300 2.5
DBE560N-S 5600DBE2-S DB350F-6AS 50-560 5-56 0-350 5 1000 1100 38.6 59.1 21 732 420 4
DBE700N-S 7000DBE2-S DB500F-6AS 70-700 7-70 0-500 10 1 10 150 1260 42.5 63 22.5 38 803.5 500 5.5
DBE850N-S 8500DBE2-S - 100-850 10-85 - - 25.4 1 1250 1360 26.5 37.4 63.9 25 805 6.1
DBE1000N-S 10000DBE2-S DB800F-8AS 100-1000 10-100 0-800 10 1350 1490 32.5 59 6.4
DBE1400N-S 14000DBE2-S DB1000F-8AS 200-1400 20-140 0-1000 20 2 10 1600 1740 41.5 68 30 34 730 8.6
DBE2100N-S 21000DBE2-S DB1500F-8AS 200-2100 20-210 0-1500 20 2000 2140 27.5 44.8 72.3 32.5 12.8
DBE2800N-S 28000DBE2-S DB2000F-12AS 300-2800 30-280 0-2000 50 5 20 38.1 1-1/2 2240 2380 42 57.5 99.5 722.5 16.8
DBR4500N-S 45000DBR-S DB3000F-12AS 500-4500 50-450 0-3000 50 1200 1285 128 91 97 138 60 - 882.5 24.5
DBR6000N-S 60000DBR-S - 600-6000 60-600 - - 44.45 - 1500 1585 46 142 - N/A 25.5

CDB-S

Model Torque Range Hand Force at Max Torque Range Dimensions [mm] Weight approx

Interchangeable Head Size

Min.-Max. Graduation
S.I. Metric American S.I. Metric American S.I. Metric American N L L' H d3 kg
CDB7N4X 8D-S 70CDB4-S 70CDB-A-S N.m
0.7-7
kgf.cm
7-70
in.lbs
6-60
N.m
0.1
kgf.cm
1
in.lbs
1
30.4 230 215 51 8 0.42 8D
CDB14N4 X 8D-S 140CDB4-S 140CDB-A-S 2-14 20-140 20-120 0.2 2 2 60.9
CDB25N X 10D-S 250CDB-S 250CDB-A-S 3-25 30-250 25-220 0.5 5 5 96.2 260 255 57 10 0.48 10D
CDB50N X 12D-S 500CDB-S 500CDB-A-S 5-50 50-250 40-430 161.3 310 330 0.53 12D
CDB100N X 15D-S 1000CDB-S 1000CDB-A-S 10-100 100-1000 ft.lbs
7-70
1 10 ft.lbs
1
256.4 390 415 69 12 0.76 15D
CDB200N X 19D-S 2000CDB-S 2000CDB-A-S 20-200 200-2000 14-140 2 20 2 388.3 515 525 57.5 15 1 19D
CDB300N X 22D-S 3000CDB-S 3000CDB-A-S 30-300 kgf.m
3-30
20-220 5 kgf.m
0.5
5 413.8 725 720 63.1 19 1.65 22D
CDB420N X 22D-S 4200CDB-S 4200CDB-A-S 40-420 4-42 30-300 454.1 925 920 64.4 22 2.7

 

Cần kiểm tra lực Tohnichi dạng cơ

 

 

 

Cần kiểm tra lực Tohnichi dạng cơ

 

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ lê lực Tohnichi PQLZ
Liên hệ

Tên sản phẩm: Cờ lê lực Tohnichi PQLZ

Mã sản phẩm: PQLZ

Thương hiệu: Tohnichi

Xuất xứ: Tohnichi Nhật Bản

Trình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 1 năm

Ý trưởng cho việc sử dụng trong môi trường điện, có khả năng cách điện đến 1000kv

Giao hàng miễn phí toàn quốc

 

 

Cờ lê lực Tohnichi QSPCA
Liên hệ

 Sản Phẩm: Cờ lê lực Tohnichi  QSPCA

Thương Hiệu: Tohnichi

Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản

Thông tin sản phẩm:dãy lực rộng  2 đến 70 c-N, tạo lực trược  khi quá lực.

Chống  tĩnh điện, thích hợp sử dụng trong môi trường liên quan đến điện.

Cờ lê lực Tohnichi NSP
Liên hệ

Cờ lê lực Tohnichi NSP được sử dụng để xiết vặn óc vít,  bulong với kích thước nhỏ  có dãy lực từ 0.2 đến 4 c.N . Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp xiết vặn các thiết bị như ô tô, xe máy .

Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 33  Total: 233070
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com