• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Cần xiết lực Tohnichi :PQL/QSP

Cần xiết lực Tohnichi :PQL

 
Model Torque Range Dimensions [mm] Square Drive  Weight approx. Optional Carrying Case
S.I. New Model Name Metric New Model Name American New Model Name Min.-Max. Graduation
S.I. New SI Model Metric New Metric Model American New American Model S.I. New SI Model Metric New Metric Model American New American Model L' L b R h m n D l B mm in. kg
Nm kgf.cm. lbf.in. Nm kgf.cm. lbf.in.
PQL6N4 PQL10N 60PQL4 100PQL 60PQL-A PQL50I-2A 1-6 2-10 10-60 20-100 10-50 0.05 0.1 0.5 1 0.5 190 135 7.5 11.5 17.5 19.0 9.2 28 84 2.5 6.35 1/4 0.19 N/A
PQL12N4 PQL15N 120PQL4 150PQL 120PQL-A PQL100I-2A 2-12 3-15 20-120 30-150 20-100 0.1 1 1
PQL25N   225PQL   225PQL-A  
5-25
 
50-250
 
50-200
 
0.25
 
2.5
 
2.5
  215 158 11 11 22 30 85 9.53 3/8 0.25
PQL50N 450PQL 450PQL-A 10-50 100-500 100-400 0.5 5 5 250 183 16 25.6 25.5 11.2 36 95 0.40 #842
PQL100N4 900PQL4 900PQL-A 20-100 200-1000 lbf.ft 1 10 ft.lbs
1
320 253 14 17 32 28.0 12.2 37.7 100 4 12.7 1/2 0.65 #842 and #846
15-75
PQL140N 1400PQL 1400PQL-A 30-140 300-1400 30-100 385 318 18.8 33.5 44.2 0.75 #843 and #846
PQL200N4 1800PQL4 1800PQL4-A 40-200 400-2000 30-150 2 20 2 470 398 15.4 20 38.4 35 15   1.40
PQL280N 2800PQL -- 40-280 kgf.m --

kgf.m

0.2

-- 670 597 20.5 22.5 44.5 15.6 128 19.0 3/4 1.90 #847
4-28
PQL420N 4200PQL -- 60-420 6-42 -- -- 975 886 25.5 46.5 38.6 16.1 49 130 3.80 N/A

 

Cần xiết lực :QSP

Model Model with Limit Switch Torque Range Dimensions [mm] Weight approx. Handle Color/Style Accessory

Options

Min.-Max. Length Square Drive Head Body
S.I. Metric American L L'

a

b R h m n d D kg Adjusting Key Carrying Case Colored Grips
QSP1.5N4 QSPMS1.5N4 N.m
0.3-1.5
kgf.cm
3-15
in.lbs
2.7-13.2
120 165

6.35

(1/4")

7.5 11.5 17.5 19 9.2 15 29 0.16

Blue Rubber

#931 N/A N/A
QSP3N4 QSPMS3N4 0.6-3 6-30 5.3-26.5 Black Rubber
QSP6N4 QSPMS6N4 1-6 10-60 8.9-53.1 0.19 Blue Rubber
QSP12N4 QSPMS12N4 2-12 20-120 17.7-106.2 125 175 Black Rubber
QSP25N3-1/4 Upon Request 5-25 50-250 44.3-221.2 161 215 0.25
QSP25N3 QSPLS25N3

9.53

(3/8")

11 13 22 Yes
QSP50N3 QSPLS50N3 10-50 100-500 88.5-442.5 178 240 16 25.6 25.5 11.2 20 34 0.4 #930 #842

QSP100N4-3/8

Upon Request 20-100 200-1000 177.0-885.0 251 315     28.0 12.2 21.7 0.65 #842 and #846
QSP100N4 QSPLS100N4

12.7

(1/2")

14 17 32
QSP140N3 QSPLS140N3 30-140 300-1400 265.5-1239.1 315 380 18.8 33.5 0.7 #843 and #846 N/A
QSP200N4 QSPLS200N4 40-200 400-2000 354.0-1770.1 400 465 15.4 20 38.4 35.0 15 27.2 27.2 1.2
QSP280N3-1/2 Upon Request 40~280 kgf.m
4-28
354.0-2478.2 600 665     1.8 #847
QSP280N3 QSPLS280N3 40-280
4-28
354.0-2478.2 600 665

19.05

(3/4)

20.5 20.5 44.5
QSP420N QSPLS420N 60-420 6-42 531.1-3717.3 900 970 25.5 46.5 38.6 16.1 30 40 3.1 Metal Knurled #314 N/A

 

 

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

Tua vít lực RTDLS/ RNTDLS TOHNICHI
Liên hệ

Tua vít lực RTDLS TOHNICHI là sản phẩm đến từ thương hiệu TOHNICHI Nhật Bản .
Model: RTDLS, TNTDLS
Xuất xứ : Nhật Bản
Hãng sản xuất: TOHNICHI
Bảo hành : 12 tháng kể từ ngày giao hàng

Tô Vít Lực Điện Tử TOHNICHI STC50CN-G
Liên hệ

Tô vít lực (Tua vít , Tuốc nơ vít) điện tử TOHNICHI STC50CN-G là sản phẩm đến từ thương hiệu TOHNICHI Nhật Bản.
Model: STC50CN2-G
Xuất xứ : Nhật Bản
Hãng sản xuất: TOHNICHI
Bảo hành : 12 tháng kể từ ngày giao hàng

Tua vít lực TOHNICHI
Liên hệ

Tua vít lực TOHNICHI RTD, LTD, RNTD  Nhật Bản

Mã sản phẩm: RTD60CN,RTD120CN(with Resin Grip)

Thương hiệu: TOHNICHI

Bảo hành: 12 tháng 

Xuất xứ: Nhật Bản

 

 

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 48  Total: 205959
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com