• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Cờ lê lực Tohnichi :QL/QLE2

Cờ lê lực Tohnichi 

Model Torque Range SQUARE DRIVE OVERALL LENGTH WEIGHT APPROX. Optional Carrying Case Handle Style
Previous Model New Model Name Previous Model New Model Name Previous Model New Model Name MIN.~MAX. GRADUATION
      S.I. METRIC AMERICAN QL S.I. METRIC AMERICAN QL mm in. mm kg
S.I. METRIC AMERICAN N.m kgf.cm. lbf.in. N.m kgf.cm lbf.in.
QL1.5N4*
QL2N 15QL4* 20QL 15QL4-A* QL15I-2A 0.4~2 4~20 3~15 See Old Specs 0.02 0.2 0.1 See Old Specs 6.35 01-Apr 194 0.27 N/A Two Tone Color Resin
QL3N4* QL5N
30QL4*
50QL
30QL4-A*
QL30I-2A 1~5 10~50 6~30 0.05 0.5 0.2
QL6N4*
QL10N
60QL4*
100QL QL50I-2A New Design 2~10 20~100 10~50 0.1 1 0.5 219
QL12N4*
QL15N 120QL4* 150QL
QL100I-2A
  3~15 30~150 20~100 0.29
QL25N-1/4 QL25N5-1/4 225QL3-1/4 225QL5-1/4
QL200I-2A
Same Model Name May-25 50-250 50~200   0.2 2.5 2.5   237 0.33
QL25N
QL25N5
225QL3
225QL5
QL200I-3A
  5~25 50~250 50~200   9.53 03-Aug
QL50N
 
450QL3
 
QL400I-3A
  10~50 100~500 100~400 0.5 5 5   260 0.45 #842 Black Resin
QL100N4-3/8 900QL4-3/8
QL750I-3A
20~100 200~1000 150~750 1 10 10   335 0.69 #846
QL75F-3A
lbf.ft. lbf.ft.  
15-75 1  
QL100N4
900QL4
- 20~100 200~1000 - -   12.7 01-Feb
QL140N
1400QL3
QL100F-4A
30~140 300~1400 30~100 1   400 0.88 #843 and #846
QL200N4
1800QL4 
QL150F-4A
40~200 400~2000 30~150 2 20 1.5   490 1.4 #843 and #847
QL280N-1/2 2800QL3-1/2 QL200F-4A 40-280 kgf.m. 30~210 kgf.m.   695 2 #847
Apr-28 0.2  
QL280N
2800QL3
- 40~280 -   19.05 03-Apr
QL420N 4200QL2 QL300F-6A 60~420 6~42 60~300   995 3.4 N/A Metal
QLE550N QLE550N2 5500QLE 5500QLE2 QL400F-6A QLE400F-6A 100~550 10~55 100~400 See Old Specs 5 0.5 5 See Old Specs 1189 4.3 Metal with Extension
QLE750N QLE750N2 7500QLE 7500QLE2 QL600F-6A QLE600F-6A 150~750 10~75 150~600 1342 5.6
QLE1000N QLE1000N2 10000QLE 10000QLE2 QL700F-8A QLE700F-8A 200~1000 10~100 200~700 25.4 1 1515 7.7
QLE1400N QLE1400N2 14000QLE 140000QLE2 QL1000F-8A QLE1000F-8A 300~1400 20~140 300~1000 10 1 10 1787 11.1
QLE2100N QLE2100N2 21000QLE 21000QLE2 QL1500F-8A QLE1500F-8A 500~2100 50~210 500~1500 1895 14.6
New Model QLE2800N2 New Model 28000QLE2 New Model QLE2000F-12A 800~2800 80~280 600~2000 20 2 20 38.1   2405 23.7

 PQL 50N-4200N

 

QL1.5N-2N

Cần xiết lực Tohnichi :PQL

 
Model Torque Range Dimensions [mm] Square Drive  Weight approx. Optional Carrying Case
S.I. New Model Name Metric New Model Name American New Model Name Min.-Max. Graduation
S.I. New SI Model Metric New Metric Model American New American Model S.I. New SI Model Metric New Metric Model American New American Model L' L b R h m n D l B mm in. kg
Nm kgf.cm. lbf.in. Nm kgf.cm. lbf.in.
PQL6N4 PQL10N 60PQL4 100PQL 60PQL-A PQL50I-2A 1-6 2-10 10-60 20-100 10-50 0.05 0.1 0.5 1 0.5 190 135 7.5 11.5 17.5 19.0 9.2 28 84 2.5 6.35 1/4 0.19 N/A
PQL12N4 PQL15N 120PQL4 150PQL 120PQL-A PQL100I-2A 2-12 3-15 20-120 30-150 20-100 0.1 1 1
PQL25N   225PQL   225PQL-A  
5-25
 
50-250
 
50-200
 
0.25
 
2.5
 
2.5
  215 158 11 11 22 30 85 9.53 3/8 0.25
PQL50N 450PQL 450PQL-A 10-50 100-500 100-400 0.5 5 5 250 183 16 25.6 25.5 11.2 36 95 0.40 #842
PQL100N4 900PQL4 900PQL-A 20-100 200-1000 lbf.ft 1 10 ft.lbs
1
320 253 14 17 32 28.0 12.2 37.7 100 4 12.7 1/2 0.65 #842 and #846
15-75

PQL140N

 

1400PQL 1400PQL-A 30-140 300-1400 30-100 385 318 18.8 33.5 44.2 0.75 #843 and #846
PQL200N4 1800PQL4 1800PQL4-A 40-200 400-2000 30-150 2 20 2 470 398 15.4 20 38.4 35 15   1.40
PQL280N 2800PQL -- 40-280 kgf.m --

kgf.m

0.2

-- 670 597 20.5 22.5 44.5 15.6 128 19.0 3/4 1.90 #847
4-28
PQL420N 4200PQL -- 60-420 6-42 -- -- 975 886 25.5 46.5 38.6 16.1 49 130 3.80 N/A

 

Cần xiết lực :QSP

Model Model with Limit Switch Torque Range Dimensions [mm] Weight approx. Handle Color/Style Accessory

Options

Min.-Max. Length Square Drive Head Body
S.I. Metric American L L'

a

b R h m n d D kg Adjusting Key Carrying Case Colored Grips
QSP1.5N4 QSPMS1.5N4 N.m
0.3-1.5
kgf.cm
3-15
in.lbs
2.7-13.2
120 165

6.35

(1/4")

7.5 11.5 17.5 19 9.2 15 29 0.16

Blue Rubber

#931 N/A N/A
QSP3N4 QSPMS3N4 0.6-3 6-30 5.3-26.5 Black Rubber
QSP6N4 QSPMS6N4 1-6 10-60 8.9-53.1 0.19 Blue Rubber
QSP12N4 QSPMS12N4 2-12 20-120 17.7-106.2 125 175 Black Rubber
QSP25N3-1/4 Upon Request 5-25 50-250 44.3-221.2 161 215 0.25
QSP25N3 QSPLS25N3

9.53

(3/8")

11 13 22 Yes
QSP50N3 QSPLS50N3 10-50 100-500 88.5-442.5 178 240 16 25.6 25.5 11.2 20 34 0.4 #930 #842

QSP100N4-3/8

Upon Request 20-100 200-1000 177.0-885.0 251 315     28.0 12.2 21.7 0.65 #842 and #846
QSP100N4 QSPLS100N4

12.7

(1/2")

14 17 32
QSP140N3 QSPLS140N3 30-140 300-1400 265.5-1239.1 315 380 18.8 33.5 0.7 #843 and #846 N/A
QSP200N4 QSPLS200N4 40-200 400-2000 354.0-1770.1 400 465 15.4 20 38.4 35.0 15 27.2 27.2 1.2
QSP280N3-1/2 Upon Request 40~280 kgf.m
4-28
354.0-2478.2 600 665     1.8 #847
QSP280N3 QSPLS280N3 40-280
4-28
354.0-2478.2 600 665

19.05

(3/4)

20.5 20.5 44.5
QSP420N QSPLS420N 60-420 6-42 531.1-3717.3 900 970 25.5 46.5 38.6 16.1 30 40 3.1 Metal Knurled #314 N/A

Cần xiết lực Tohnichi :QL-MH

MODEL TORQUE RANGE Dimensions [mm] SQ. DR. WEIGHT Optional Carrying Case
MIN.~MAX. GRADUATION
S.I. Metric American S.I. Metric American S.I. Metric American L L' R h m n d D a b kg
N.m kgf.cm. lbf.in. N.m kgf.cm. lbf.in.
QL2N-MH 20QL-MH QL15I-2A-MH 0.4-2 Apr-20 Mar-15 0.02 0.2 0.1 100 160 11.5 18 19 9.2 15 25.5 6.35 11 0.16 N/A
QL5N-MH 50QL-MH QL30I-2A-MH 01-May Oct-50 Jun-30 0.05 0.5 0.2
QL10N-MH 100QL-MH QL50I-2A-MH 02-Oct 20-100 Oct-50 0.1 1 0.5 135 195 0.19
QL15N-MH 150QL-MH QL100I-2A-MH Mar-15 30-150 20-100 0.1 1 1
QL25N-MH 225QL-MH Upon Request May-25 50-250   0.25 2.5   162 230 13 22 26.5 9.53 0.25
QL50N-MH 450QL-MH Oct-50 100-500 0.5 5 180 260 16 26 26 11.2 20 38.5 0.45 #842
QL100N-MH 900QL4-MH 20-100 200-1000 1 10 255 340 17 32 28 12.2 22 37 12.7 14 0.69 #842 and #846
QL140N-MH 1400QL-MH 30-140 300-1400 320 400 18.8 34 0.79 #843 and #846
QL200N-MH 1800QL4-MH 40-200 400-2000 2 20 400 495 20 38 15 1.4 #843 and #847
QL280N-MH 2800QL4-MH 40-280 kgf.m. kg.m 600 695 22.5 45 35 15 27 46.5 19 21 1.9 #847
   

 Dimensions

Torque wrench


 

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ lê lực Tohnichi PQLZ
Liên hệ

Tên sản phẩm: Cờ lê lực Tohnichi PQLZ

Mã sản phẩm: PQLZ

Thương hiệu: Tohnichi

Xuất xứ: Tohnichi Nhật Bản

Trình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 1 năm

Ý trưởng cho việc sử dụng trong môi trường điện, có khả năng cách điện đến 1000kv

Giao hàng miễn phí toàn quốc

 

 

Cờ lê lực Tohnichi QSPCA
Liên hệ

 Sản Phẩm: Cờ lê lực Tohnichi  QSPCA

Thương Hiệu: Tohnichi

Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản

Thông tin sản phẩm:dãy lực rộng  2 đến 70 c-N, tạo lực trược  khi quá lực.

Chống  tĩnh điện, thích hợp sử dụng trong môi trường liên quan đến điện.

Cờ lê lực Tohnichi NSP
Liên hệ

Cờ lê lực Tohnichi NSP được sử dụng để xiết vặn óc vít,  bulong với kích thước nhỏ  có dãy lực từ 0.2 đến 4 c.N . Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp xiết vặn các thiết bị như ô tô, xe máy .

Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 17  Total: 233074
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com