• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Thiết bị kiểm tra cần lực

Thiết bị kiểm tra cần lực mô men xoắn dạng kĩ thuật số 

                                                                                                                                                                                                         Accuracy +/-1% of indicated value

Model Torque Range Inlet Drive Torque Wrench Max. Effective Length Dimensions [mm] Weight Approx.
cN•m N•m kgf•cm kgf•m lbf•in lbf•ft
Min.- Max. 1 digit Min.- Max. 1 digit Min.- Max. 1 digit Min.- Max. 1 digit Min.- Max. 1 digit Min.- Max. 1 digit mm in. mm in. L' B H B1 B2 L1 L2 H1 H2 kg
DOTE20N3-G 200-2000 0.5 2-20 0.005 20-200 0.05 - - 18-180 0.05 - - 9.5 3/8 410 15 3/4 511 263 221 245 221 150 5.6 87 142 11
DOTE50N3-G - - 5-50 0.01 50-500 0.1 - - 44-440 0.1 3.6-36 0.01
DOTE100N3-G - - 10-100 0.02 100- 1000 0.2 - - 88-880 0.2 7.3-73 0.02 12.7 1/2
DOTE200N3-G - - 20-200 0.05 200- 2000 0.5 - - 170- 1700 0.5 15-150 0.05 660 26 771 323 278 265 241 15.6 117 162 13
DOTE500N3-G - - 50-500 0.1 - - 5-50 0.01 440- 4400 1 36-360 0.1 19 3/4 1020 40 1141 394 304 139 201 24
DOTE1000N3-G - - 100- 1000 0.2 - - 10-100 0.02 880- 8800 2 73-730 0.2 25.4 1 1650 65 1771 509 361 222 45

Thiết bị kiểm tra cần lực mô men xoắn dạng cơ

                                                                                                                                                                                                                                 Accuracy ±2%

Model Torque Range Inlet Drive Torque Wrench Max. Effective Length Dimensions [mm] Weight Accessory
S.I. Metric American Min.-Max. Graduation Socket (Female) Hex Adapter (Male)
S.I. Metric American S.I. Metric American mm in mm L' B H L1 B1 B2 H1 H2 kg. mm in. mm
DOT35N 350DOT DOT300I N.m kgf.cm in.lbs. N.m
0.1
kgf.cm
1
in.lbs. 9.53 3/8 400

511 263 221 150 245 221 87 142 8 6.35 1/4 10, 13, 19
12, 14, 17
5-35 50-350 40-300 1
DOT50N 500DOT DOT430I 5-50 50-500 40-430 0.2 2 2
DOT100N 1000DOT DOT1000I 10-100 100-1000 90-1000 0.5 5 5 12.7 1/2 6.35, 9.53 1/4 & 3/8
DOT300N 3000DOT DOT200F 30-300 300-3000 ft.lbs 1 10 ft.lbs 19.05 3/4 660

771 323 278 265 241 117 162 10 12.7 1/2 17, 22, 27
19, 24, 30
20-200 1
DOT700N 7000DOT DOT500F 70-700 700-7000 50-500 2 20 2 1260 1365 394 304 139 201 25 - - 22, 27, 29
30, 32, 36

 

 

Thiết bị kiểm tra cần lực

ATG/BTG 

                                                                                                                                                                               Accuracy ±2% of indicated value

Model Torque Range Weight Approx
Standard Accessory
S.I. Metric American Min.-Max. Graduation
S.I. Metric American S.I. Metric American kg Included
ATG045CN

45ATG

ATG06Z  

cN.m
0.05-0.45
gf.cm
5-45
in.oz
0.06-0.60
cN.m
0.01
gf.cm
1
in.oz
0.01
0.18

00T45502B

Aluminum Chuck

ATG09CN-S 90ATG-S 

 ATG1.5Z-S

0.1-0.9 10-90 0.2-1.5 0.02 2 0.02
ATG1.5CN-S 150ATG-S

ATG2.4Z-S  

0.2-1.5 20-150 0.3-2.4 0.05
ATG3CN-S 300ATG-S

ATG4.5Z-S  

0.3-3 30-300 0.5-4.5 0.05 5 0.1
ATG6CN-S 600ATG-S

ATG9Z-S  

0.6-6 60-600 1-9 0.1 10 0.2
ATG12CN-S 1200ATG-S

ATG18Z-S  

1-12 100-1200 2-18 0.2 20 0.5
ATG24CN-S 2400ATG-S

ATG36Z-S  

3-24 300-2400 4-36 0.5 50
- -

BTG60Z-S

- - 6-60 - - 1 0.52

00T04282A

Aluminum Chuck

BTG120Z-S  

10-120 2
BTG15CN-S 1.5BTG-S

1.5BTG-A-S  

2-15 kgf.cm
0.2-1.5
in.lbs
0.1-1.5
0.2 kgf.cm
0.02
in.lbs
0.02
BTG24CN-S 2.4BTG-S

2.4BTG-A-S  

3-24 0.3-2.4 0.3-2.4 0.5 0.05
BTG36CN-S 3.6BTG-S

3.6BTG-A-S  

4-36 0.4-3.6 0.4-3.6 0.05
BTG60CN-S 6BTG-S

6BTG-A-S  

6-60 0.6-6 0.6-6 1 0.1 0.1
BTG90CN-S 9BTG-S

9BTG-A-S  

10-90 1-9 1-9
BTG150CN-S 15BTG-S

15BTG-A-S 

20-150 2-15 2-15 2 0.2 0.2

 

Thiết bị kiểm tra cần lực

Tohnichi Torque Gauge; Torque Watch ATG

 

 

 Anolog torque wrench tester

 

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ lê lực Tohnichi PQLZ
Liên hệ

Tên sản phẩm: Cờ lê lực Tohnichi PQLZ

Mã sản phẩm: PQLZ

Thương hiệu: Tohnichi

Xuất xứ: Tohnichi Nhật Bản

Trình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 1 năm

Ý trưởng cho việc sử dụng trong môi trường điện, có khả năng cách điện đến 1000kv

Giao hàng miễn phí toàn quốc

 

 

Cờ lê lực Tohnichi QSPCA
Liên hệ

 Sản Phẩm: Cờ lê lực Tohnichi  QSPCA

Thương Hiệu: Tohnichi

Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản

Thông tin sản phẩm:dãy lực rộng  2 đến 70 c-N, tạo lực trược  khi quá lực.

Chống  tĩnh điện, thích hợp sử dụng trong môi trường liên quan đến điện.

Cờ lê lực Tohnichi NSP
Liên hệ

Cờ lê lực Tohnichi NSP được sử dụng để xiết vặn óc vít,  bulong với kích thước nhỏ  có dãy lực từ 0.2 đến 4 c.N . Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp xiết vặn các thiết bị như ô tô, xe máy .

Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 58  Total: 233070
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com