• slider
  • slider
  • slider
  • slider

Thiết bị kiểm tra lực đóng ,mở nắp chai

Thiết bị đo mô men xoắn lực đóng mở nắp chai dạng kĩ thuật số

                                                                                                                                 Accuracy ±1% + 1digit

MODEL NAME CAPACITY Dimension Weight Approx.
S.I. Metric American MIN-MAX Graduation (Overall Length x Width x Height)
S.I. Metric American S.I. Metric American mm in kg

lbs.

3TME10CN2 3TME10CN2-M 3TME10CN2-Z cN.m
2-10
gf.cm
200-1000
ozf.in
2.8-14
cN.m
0.01
gf.cm
1
ozf.in
0.01

252
x 158
x 185

9.92
x 6.22
x 7.28
3.5 7.73
3TME20CN2 3TME20CN2-M 3TME20CN2-Z 4-20 400-2000 5.6-28 0.02 2 0.02
3TME50CN2 3TME50CN2-M 3TME50CN2-Z 10-50 1000-5000 14-70 0.05 5 0.05
3TME100CN2 3TME100CN2-M 3TME100CN2-Z 20-100 kgf.cm
2-10
28-140 0.1 kgf.cm
0.01
0.1
2TME200CN2 2TME200CN2-M 2TME200CN2-I 40-200 4-20 lbf.in
3.5-17
0.2 0.02 lbf.in
0.02
331
x 223
x 283
13
x 8.78
x 11.14
12 26.5
2TME500CN2 2TME500CN2-M 2TME500CN2-I 100-500 10-50 8.8-44 0.5 0.05 0.05
2TME1000CN2 2TME1000CN2-M 2TME1000CN2-I 200-1000 20-100 17.6-88 1 0.1 0.1
2TME2000CN2 2TME2000CN2-M 2TME2000CN2-I 400-2000 40-200 35-175 2 0.2 0.2
 
   

 Thiết bị đo mô men xoắn lực đóng mở nắp chai dạng cơ:

                                                                                                                                                               Accuracy ±2%

Model Torque Range Dimension Chuck Weight Approx.
Single Scale Dual Scale
S.I.

Metric/American

Min.-Max. Graduation Overall length Overall Width Overall Height
S.I. METRIC AMERICAN S.I. METRIC AMERICAN
4TM10MN-S 4-TM100-A-S mN.m
1-10
gf.cm
10-100
in.lbs
0.01-0.86
mN.m
0.2
gf.cm
2
in.lbs
0.02
252 mm

9 29/32 in
158 mm

6 7/32 in
105 mm

4 1/8 in
Ø14 ~ Ø110 mm

9/16 ~ 4 11/32 in
3 kg

6 21/32 lbs.
4TM15MN-S 4-TM150-A-S 1.5-15 15-150 0.02-0.13 0.5 5 0.05
4TM25MN-S 4-TM250-A-S 2.5-25 25-250 0.25-0.215
4TM50MN-S 4-TM500-A-S 5-50 50-500 0.05-0.43 1 10 0.1
4TM75MN-S 4-TM750-A-S 8-75 80-750 0.08-0.65 2 20 0.2
3TM10CN-S 3-TM1-A-S cN.m
1-10
kgf.cm
0.1-1
0.1-0.86 cN.m
0.2
kgf.cm
0.02
0.02
3TM15CN-S 3-TM1.5-A-S 1.5-15 0.15-1.5 0.15-1.3 0.5 0.05 0.05
3TM25CN-S 3-TM2.5-A-S 2.5-25 0.25-2.5 0.25-2.15
3TM50CN-S 3-TM5-A-S 5-50 0.5-5 0.5-4.3 1 0.1 0.1
3TM75CN-S 3-TM7.5-A-S 8-75 0.8-7.5 0.8-6.5 2 0.2 0.2
2TM100CN-S 2-TM10-A-S 10-100 1-10 1-8.6 331 mm

13 1/32 in
223 mm

8 25/32 in
133 mm

5 1/4 in
Ø18 ~ Ø190 mm

11/16 ~ 7 15/32 in
10.5 kg

23 11/32 lbs.
2TM150CN-S 2-TM15-A-S 20-150 2-15 2-13
2TM200CN-S 2-TM20-A-S 30-200 2-30 3-17 5 0.5 0.5
2TM300CN-S 2-TM30-A-S 30-300 3-30 3-26
2TM400CN-S 2-TM40-A-S 40-400 4-40 3.5-35
2TM500CN-S 2-TM50-A-S 50-500 5-50 4-43 10 1 1
2TM600CN-S 2-TM60-A-S 60-600 6-60 5-50
2TM750CN-S 2-TM75-A-S 80-750 8-75 7-65

 

Thiết bị kiểm tra lực đóng mở nắp chai Tohnichi 

 

Thiết bị kiểm tra lực đóng mở nắp chai Tohnichi 

Giá: Liên hệ
Mua hàng
Sản phẩm cùng loại
Cờ lê lực Tohnichi PQLZ
Liên hệ

Tên sản phẩm: Cờ lê lực Tohnichi PQLZ

Mã sản phẩm: PQLZ

Thương hiệu: Tohnichi

Xuất xứ: Tohnichi Nhật Bản

Trình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 1 năm

Ý trưởng cho việc sử dụng trong môi trường điện, có khả năng cách điện đến 1000kv

Giao hàng miễn phí toàn quốc

 

 

Cờ lê lực Tohnichi QSPCA
Liên hệ

 Sản Phẩm: Cờ lê lực Tohnichi  QSPCA

Thương Hiệu: Tohnichi

Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản

Thông tin sản phẩm:dãy lực rộng  2 đến 70 c-N, tạo lực trược  khi quá lực.

Chống  tĩnh điện, thích hợp sử dụng trong môi trường liên quan đến điện.

Cờ lê lực Tohnichi NSP
Liên hệ

Cờ lê lực Tohnichi NSP được sử dụng để xiết vặn óc vít,  bulong với kích thước nhỏ  có dãy lực từ 0.2 đến 4 c.N . Được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp xiết vặn các thiết bị như ô tô, xe máy .

Cờ Lê Lực
Liên hệ

Cờ lê lực hay còn được gọi là cần chỉnh lực, cần siết lực được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp như sản xuất thép, cầu đường, dầu khí, công nghiệp cơ khí, lắp ráp ô tô, xe máy. Bài viết này mong giúp bạn chọn lựa cờ lê lực hiệu quả .

partner partner partner partner partner partner
Copyright © 2015 Yurutech Việt Nam. All rights reserved. Design by Nina Co.,LTd Online: 52  Total: 233070
Hotline: 098 353 7667
Email:
an@yuritechvietnam.com